词典论坛联络

   越南语 中国台湾语言 +
Google | Forvo | +
anh
 Ảnh
微软 圖片; 相片
 ảnh
微软 相片; 圖片
x | thu
 Thư
微软 郵件
c tinh - 只找到单语

短语

Ảnh

名词
微软 圖片; 相片
ảnh 名词
微软 相片; 圖片
ảnh 名词
微软 映像
anh
: 71 短语, 1 学科
微软71